다문화가족지원센터

All categories

메뉴닫기

서브 콘텐츠 시작

현재 페이지 위치

  • 센터소개
  • 조직구성원

조직구성원

조직도

조직도

조직구성원 리스트

미정
담당자 부서 직위 연락처 세부업무
조금순 센터 센터장 051-702-8002 ○센터운영 총괄 ○지역 유관기관과 협력 등 대외활동 ○운영위원회 ○DB실적 총괄 -인사 관리 -직원 업무분장 -실습생 지도 (평생교육사)○Điều hành tổng trung tâm○Cộng tác với các cơ quan hữu quan khu vực và hoặt động đối ngoại○Ủy ban điều hành○Duyệt kết quả báo cáo thành tích DB・Quản lý nhân sự・Phân bố nghiệp vụ nhân viên・Chỉ đạo thực tập sinh (Giáo viên giáo dục suốt đời)○中心运营总管○有关地区机关合作等,外部活动○运营委员会○DB业绩总管-人事管理-职员业务分配-实习生指导 (终身教育学院师)
김영은 센터 사무국장 051-702-8002 ○회계・후원금 총괄 (특성화 회계 포함) ○센터전체 사업계획・결과 총괄 ○(정)각종 현황 및 자료취합 (법인 외) ○2017년 센터평가 및 점검(총괄) ○외부공모사업(차량지원 외) ○상담 ○홍보 및 자원연계 ・언론홍보 ・외부기관 협약, 네트워크실적 관리 -회의주관 -개인정보처리관리 -재직·경력증명서 발급 -입・퇴사 및 채용업무 -센터물품·A/S관리 -실습생 지도 (사회복지사)○Tổng quỹ hỗ trợ・kế toán (Bao gồm kế toán nghiệp vụ đặc tính hóa)○Tổng dự án・kết quả nghiệp vụ trung tâm○(Phụ)Tình hình và thu thập tư liệu (ngoài pháp nhân)○Đánh giá trung tâm và kiểm tra năm 2017(Tổng quát) ○Công văn ngoại bộ(như hỗ trợ xe cộ)○Tư vấn○Quản bá và kết nói hỗ trợ・Quản bá báo chí・Hiệp ước với cơ quan ngoại bộ, quản lý mạng lưới thành tích○会计・赞助金总管 (包括特性化组的会计)○中心事业计划和终结报告总管 ○(正)各种现况和收集资料 (法人 外)○2017年评估和检查(总管) ○外部公募事业(车辆支援等)○商谈○宣传和支援联络・媒体宣传・外部机关协约网上业绩管理-会议主管-个人情报管理-开在职. 经历证明-入社, 离职和雇用业务-中心物品A/S管理-实习生指导 (社会福利师)
송민아 문화 대리 051-702-8002 ○(부)각종 현황 및 자료취합(법인 외)○한국어교육・한국어정규과정, 토픽반, 왕초보반1,2・사회통합프로그램○가족(선택)・다문화가정자녀언어성장프로젝트○사회통합(공통필수)・다문화가족봉사단(교육・활동)・자원봉사자모집 및 관리(VMS)○사회통합(선택)・아름다운동행 WITH・소비자・경제교육・축제(센터)○홍보 및 자원연계(네트워크) ・해운대경찰서・모국방문・결혼식 지원사업 -회원입력 및 관리 (거점 보고)-(부)축제행사물품 관리○(Phụ)Tình hình và thu thập tư liệu(ngoài pháp nhân)○Giáo dục tiếng hàn・Khóa chính quy tiếng hàn, lớp stopik, lớp vỡ lòng 1, 2・Chương trình hội nhập xã hội○Gia đình(lựa chọn)・Dự án phát triển ngôn ngư trẻ em gia đình đa văn hóa○Hòa nhập xã hội(bắt buộc chung)・Nhóm hoặt động tình nguyện đa văn hóa(giáo dục・hoặt động)・Tuyển và quảng lý tình nguyện viên(VMS)○Hòa nhập xã hội(lựa chọn)・ WITH cử chỉ đẹp・Giáo dục kinh tế và tiêu dùng・Lễ hội(trung tâm)○Quản bá kết nối hỗ trợ(mạng lưới) ・Đồn cảnh sát haeundae・Hỗ trợ về thăm quê mẹ・lễ kết hôn -Quản lý và nhập thông tin hội viên (báo cáo cứ điểm)-Quản lý đồ vật lễ hội(phụ)○(副)各种情况及资料收集 (法人 外))○韩国语教育・韩国语班,考等级班,初级班1.2・社会统合教育○家族 (选择)・多文化家庭子女语言成长事业○社会统合(共同必修)・多文化家庭服务团(教育・活动)・招志愿者和管理业务(VMS)○社会统合(选择)・美好的同行 WITH・消费者・经济教育・庆典(中心)○宣传和支援联络 (网络) ・海云台警察所・祖国访问和结婚仪式支援事业-加入会员和管理 (总部报告)-(副)关于活动物品管理
김보라 교육 팀원 051-702-8002 ○방문교육사업○가족(선택)・북한이탈주민 및 다문화가정자녀성장지원사업・다문화아빠학교(부산시)○인권(공통필수)・다문화이해교육・인권감수성 향상교육○성평등(공통필수)・배우자부부교육○사회통합(선택)・한국사회적응교육(경제적지원)・다문화인식개선・축제(외부연계) ○홍보 ・지역사회 홍보 (뉴스레터, 월프로그램안내, 소식지)・홈페이지 관리・운영 -센터회원가입-각종 현황 및 자료취합(법인)-(정)축제행사물품 관리○Giáo dục tại nhà○Gia đình(lựa chọn)・Dân bắc triều tiên di cư và hỗ trợ sự trưởng thành của con em gia đình đa văn hóa・Trường đa văn hóa của bố(tỉnh busan)○Nhân quyền(bắt buộc phổ biến)・Giáo dục hiểu về đa văn hóa・Giáo dục nhân quyền○Bình đẳng giới(bắt buộc chung)・Giáo dục vợ chồng○Hòa nhập xã hội(lựa chọn)・Giáo dục thích ứng xã hội Hàn Quốc(Hỗ trợ về kinh tế)・Cải thiện nhận thức đa văn hóa・Lễ hội(kết nối ngoại bộ) ○Quản bá ・Quản bá xã hội khu vực (báo tin tức, hướng dẫn chương trình hàng tháng, bảng thông tin)・Quản lý・đều hành trang web-Đăng ký hội viên trung tâm-Thu thập tài liệu và tình thình các (Pháp nhân)-Quản lý đồ vật lễ hội(chính)○访问教育事业○家族 (选择)・脱北移民者,多文化家庭子女语言成长事业・多文化爸爸学校 (釜山市)○人权 (共同必修)・多文化理解教育・关于人权教育 ○性平等(共同必修)・夫妻教育○社会统合(选择)・适应韩国教育(经济支援)・多文化认识改善・庆典(外部联络) ○宣传 ・地区事业宣传 (业务新闻报道,月活动介绍,消息报)・网站管理・运营-加入中心会员-各种资料收集(法人)-(正)活动物品管理
김미화 사례관리 팀원 051-702-8002 ○다문화가족 사례관리 -25case○결혼이민자멘토링○사회통합(공통필수)・취업소양교육・해운대구 향토해설사 양성과정○홍보 및 자원연계(네트워크) ・후원 연계사업(저소득지원, 물품 등)-센터회원가입-직원상조회 관리-자산취득물품 관리-차량관리-발신공문 관리○Quảng lý -25 vụ○Mentoring kết hôn di trú・Gia đình(lựa chọn) -Cải thiện quan hệ gia đình đa văn hóa(Khoa chính sách phúc lợi)○Hòa nhập xã hội(bắt buộc chung)・Giáo dục việc làm cơ bản・Chương trình đào tạo diễn giải hoàng thổ haeundae.○Quản bá và kết nối(mạng lưới) ・Nghiệp vụ kết nói hỗ trợ(Hỗ trợ thu nhập thấp, các vật phẩm)○多文化家族事例管理 -25case○结婚移民者导师・家族(选择) -增进多文化家族的关系(福利政策科)○社会统合(选择)・就业素质教育・海云台区乡土解说员培训课程○宣传及支援联络(网络) ・后援联络事业(低收入支援,物品 等)
이다겸 언어발달 언어발달지도사 051-702-8002 ○다문화가정 자녀 언어발달지원 · 언어평가 및 언어촉진교육 · 부모상담 및 교육○부모교육・다문화가족 학령기 자녀 입학 및 입시 정보 교육○홍보 및 자원연계(네트워크) ・카이사진관 연계사업-주간회의자료 취합 및 회의록 작성-청소당번 관리○Hổ trợ phát triển ngôn ngữ con em gia đình đa văn hóa · Đánh giá ngôn ngữ và giáo dục cải thiện ngôn ngữ · Giáo dục và đào tạo phụ huynh○Giáo dục phụ huynh・Giáo dục thông tin nhập học thời kỳ đi học con em gia đình đa văn hóa○Quản bá và kết nối tài trợ(mạng lưới) ・Kết nối tiệm chụp ảnh kAI-Tài liệu họp đầu tuần-Quản lý trực dọn dẹp tuần○多文化家庭语言发育支援 · 语言发育及语言促进教育 · 父母商谈和教育○父母教育・多文化家庭子女入学信息情报教育○宣传及支援联络(网络) ・联络KAI照相馆事业-收集周会议资料和做会议录-负者卫生值日管理
손명선 언어발달 언어발달지도사 051-702-8002 ○다문화가정 자녀 언어발달지원 · 언어평가 및 언어촉진교육 · 부모상담 및 교육○부모교육○가족선택· 다문화가정자녀언어성장프로젝트-근무상황부, 출근부관리-출장서류, 휴가-종사자 교육관리 등○Hỗ trợ phát triển ngôn ngữ con em gia đinh đa văn hóa○Giáo dục phụ huynh○Gia đình(lựa chọn)· Dự án phát triển ngôn ngư trẻ em gia đình đa văn hóa-Quản lý bảng tình hình công viêc, bảng thời gian đi làm-Hồ sơ nghĩ phép, công tác-Quản lý về giáo dục nhân viên điều hành○多文化家庭语言发育支援 · 语言发育及语言促进教育 · 父母商谈和教育○父母教育○家族选择· 多文化家庭子女语言成长项目-执勤薄和出勤薄管理-出差文件, 休假-工作人员教育
박혜진 통번역 통번역사 051-702-8002 ○다문화가족을 위한 통・번역서비스 (베트남어)○사회통합(선택)・다문화가족 자조모임 (반송1동주민센터 연계)-센터회원가입-도서(번역도서포함)관리-센터 내 게시판 관리-직원상조회 관리-수신공문 관리○Dịch vụ thông・biên dich cho gia đình đa văn hóa (tiếng việt)○Hòa nhập xã hội(lựa chọn)・Họp nhóm tự phát gia đình đa văn hóa (Kết nối thư viện Haeundae)-Đăng ký hội viên trung tâm-Quản lý thư viện sách(bao gồm sách phiên dịch)-Quản lý bảng thông báo trong trung tâm-Hỗ trợ nhân viên-Quản lý công văn gởi đến○多文化家庭 翻译服务 (越南语)○社会统合(选择)・多文化家庭自助聚会 (潘松1洞居民中心)-加入中心会员-图书(包括翻译图管理-中心告示板管理,-职员相助管理-受信公文管理
최영서 이중언어환경조성 이중언어코치 051-702-8002 ○가족(공통필수)・이중언어환경조성프로그램(이중언어부모코칭, 부모-자녀 상호작용 프로그램, 이중언어 활용프로그램)・가족코칭(가정별 1회)○다문화가족을 위한 통・번역서비스 (중국어)-센터회원가입-도서(번역도서포함)관리-센터 내 게시판 관리-직원상조회 관리-자산취득물품 관리-차량관리-발신공문 관리○Gia đình(bắt buộc chung)・Chương trình xây dựng môi trường song ngữ(Giáo dục song ngữ, chương trình tương tác giữa cha mẹ-con cái, chương trình sử dụng song ngữ)・Đào tạo gia đình(mỗi gia đình 1 lần)○Dịch vụ thông・biên dịch cho gia đình đa văn hóa (tiếng trung)-Đăng ký hội viên trung tâm-Quản lý thư viện sách(bao gồm sách phiên dịch)-Quản lý bảng thông báo trong trung tâm-Hỗ trợ nhân nhân-Quản lý tài sản đồ vật-Quản lý xe-Quản lý công văn gởi○家族(共同必修)・构造双语环境事业(父母-子女相互沟通 , 父母教育,自助聚会课程)・家族指导(每个家庭1次课程)○多文化家庭 翻译服务 (中国语)-加入中心会员-图书(包括翻译图管理-中心告示板管理,-职员相助管理-固定资产物品管理-车辆管理-发信公文管理

QUICK
MENU

공유하기

SNS 리스트